Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "尰"
| Basic information | |||
| Số nét: 12 | Bộ thủ: 尢 | Cấu trúc: 左下包围结构 | |
| Pinyin: zhǒng | Zhuyin: ㄓㄨㄥˇ | Yueping: | Guangdong: zung2 |
| Minnan: chióng | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 微尰拥尰 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: swell, swelling of the legs | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: zhǒng Zhuyin: ㄓㄨㄥˇ |
足肿病:“治~扶轻杖。” |
||