Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "尫"
| Basic information | |||
| Số nét: 7 | Bộ thủ: 兀 | Cấu trúc: 左下包围结构 | |
| Pinyin: wāng | Zhuyin: ㄨㄤ | Yueping: | Guangdong: wong1 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 懦尫 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: lame | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: wāng Zhuyin: ㄨㄤ |
尪 |
||