Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 9 Bộ thủ: 小 Cấu trúc: 上中下结构
Pinyin: gá Zhuyin: ㄍㄚˊ Yueping: ga1/gaat8 Guangdong: ga1/gad3
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:尜尜尜儿尜字
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: a child toy
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: gá
Zhuyin: ㄍㄚˊ
一种儿童玩具,两头尖,中间大。也叫“尜儿”、“尜尜” 尜,小儿戏物。——《字汇补·小部》
胡同名 尜,胡同名。——《字汇补》
像纺锤的,两头尖,中间大 。如:尜尜枣,尜尜汤(用玉米面等做的食品) “嘎”
另见gā;gǎ