Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 5 Bộ thủ: 小 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: gǎ Zhuyin: ㄍㄚˇ Yueping: ga2 Guangdong: ga2
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:尕字尕音尕义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: small (used in place names)
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: gǎ
Zhuyin: ㄍㄚˇ
如:尕娃;尕蒋