Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "寢"
| Basic information | |||
| Số nét: 14 | Bộ thủ: 宀 | Cấu trúc: 上下结构 | 简体:寝 |
| Pinyin: qǐn | Zhuyin: ㄑㄧㄣˇ | Yueping: cham2 | Guangdong: cem2 |
| Minnan: chhim、chhím | Chaozhou: | Tang: *tsǐm | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 遺寢載懷寢苫枕幹仙寢侍寢假寢偶寢入寢六寢興寢內寢午寢右寢司寢衕寢園寢外寢太寢失寢 | ||
| Thành ngữ: | 不知寢食衕床共寢夜寢夙興夜寢早起夜而忘寢宵分廢寢宵寢晨興寢不安席寢不安席,食不甘味寢不成寐寢不聊寐寢不遑安寢丘之誌寢關曝纊寢寐求賢寢皮食肉寢苫枕土寢苫枕塊 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: sleep, rest; bed chamber | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: qǐn Zhuyin: ㄑㄧㄣˇ |
寝 |
||