Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "寎"
| Basic information | |||
| Số nét: 12 | Bộ thủ: 宀 | Cấu trúc: 上下结构 | |
| Pinyin: bìng | Zhuyin: ㄅㄧㄥˋ | Yueping: | Guangdong: bing3 |
| Minnan: péng、pèng | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 寎月 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: drowsy | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: bǐng Zhuyin: ㄅㄧㄥˇ |
农历三月的别称。 睡觉多;老想睡觉。 |
||
| Pinyin 2: bìng Zhuyin: ㄅㄧㄥˋ |
古书上说的一种卧惊病。 |
||