Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "寁"
| Basic information | |||
| Số nét: 11 | Bộ thủ: 宀 | Cấu trúc: 上下结构 | |
| Pinyin: zǎn | Zhuyin: ㄗㄢˇ | Yueping: | Guangdong: zaam2 |
| Minnan: chám | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 寁孳寁宨 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: quick, fast | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: zǎn Zhuyin: ㄗㄢˇ |
迅速;快捷。 |
||