Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 10 Bộ thủ: 宀 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: qún Zhuyin: ㄑㄩㄣˊ Yueping: Guangdong: kwan4
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:宭字宭音宭义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: qún
Zhuyin: ㄑㄩㄣˊ
群居 。引申为某种事物荟萃之处 宭,群居也。——《说文》
如:学宭