Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "宬"
| Basic information | |||
| Số nét: 9 | Bộ thủ: 宀 | Cấu trúc: 上下结构 | |
| Pinyin: chéng | Zhuyin: ㄔㄥˊ | Yueping: sing4 | Guangdong: xing4 |
| Minnan: sêng | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 史宬皇宬靫宬 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: archives; surname | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: chéng Zhuyin: ㄔㄥˊ |
古代藏书的屋子。明清时专指皇宫收藏文书档案的地方 宬,屋所容受也。——《说文》<br>乾隆间,定实录、圣训归皇史宬。——《清史稿》 |
||