Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 9 Bộ thủ: 宀 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: tiǎo Zhuyin: ㄊㄧㄠˇ Yueping: Guangdong: tiu2
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:不宨宨仔宨毡宨生寁宨宨舲艇
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: tiǎo
Zhuyin: ㄊㄧㄠˇ
轻佻放肆。