Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 8 Bộ thủ: 宀 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: mì Zhuyin: ㄇㄧˋ Yueping: mat9 Guangdong: med6
Minnan: ho̍k Chaozhou: Tang: myit
Thứ tự nét:
Từ:宓妃宓子宓汩宓琴宓穆宓羲宓子贱宓戏氏宓机绢宓羲氏
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: quiet, silent; in good health
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: mì
Zhuyin: ㄇㄧˋ
安宁 宓,安也。——《说文》。段注:“此字经典作密。”<br>宓穆休于太祖之下。——《淮南子》
静止;静默 。如:宓穆(安详静穆)
秘密,不公开 豺牙宓厉,虺毒潜吹。——庾信《哀江南赋》
水疾流的 。如:宓汨
另见fú