Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 7 Bộ thủ: 宀 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: jǐng Zhuyin: ㄐㄧㄥˇ Yueping: Guangdong: jing2
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:姣宑宑姬宑戎皇宑
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: jǐng
Zhuyin: ㄐㄧㄥˇ