Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 7 Bộ thủ: 宀 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: yǎo Zhuyin: ㄧㄠˇ Yueping: Guangdong: jiu2
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:宎字宎音宎义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: yǎo
Zhuyin: ㄧㄠˇ
屋子里的东南角:“未尝好田而鹑生于~。”
风吹入孔穴中发出的声音。