Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "孷"
| Basic information | |||
| Số nét: 14 | Bộ thủ: 子 | Cấu trúc: 左上包围结构 | |
| Pinyin: lí | Zhuyin: ㄌㄧˊ | Yueping: | Guangdong: lei4 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: lí Zhuyin: ㄌㄧˊ |
a.人和哺乳动物产双子。b.双生子。 |
||