Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 14 Bộ thủ: 子 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: fū Zhuyin: ㄈㄨ Yueping: fu1 Guangdong: fu1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:孵化孵育孵化器孵卵器
Thành ngữ:
Xiehouyu:鸭子孵小鸡----白忙活石头子孵小鸡----一成不变母鸡孵小鸭----多管闲事鸡孵鸭子----白忙活二十一天孵不出鸡----坏蛋三伏天孵小鸡----坏蛋三伏天孵小鸡----坏蛋多
Nghĩa tiếng Anh: sit on eggs, hatch
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: fū
Zhuyin: ㄈㄨ
(形声。从卵,孚声。本义:鸟类伏在卵上,使卵内的胚胎发育成雏鸟) 同本义 。如:孵卵器;孵小鸡;孵小鸭