Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 13 Bộ thủ: 子 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: nǐ Zhuyin: ㄋㄧˇ Yueping: Guangdong: ji5
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:孴字孴音孴义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: nǐ
Zhuyin: ㄋㄧˇ
繁盛的样子。
〔戢~〕众多的样子,如“芝栭欑罗以~~。”
聚集:“如或有遗漏,则为编~未周。”