Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "孲"
| Basic information | |||
| Số nét: 11 | Bộ thủ: 子 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: yā | Zhuyin: ㄧㄚ | Yueping: | Guangdong: aa1 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: yā Zhuyin: ㄧㄚ |
幼儿,如“~~三岁未识父。” |
||