Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 9 Bộ thủ: 子 Cấu trúc: 品字结构
Pinyin: zhuǎn Zhuyin: ㄓㄨㄢˇ Yueping: Guangdong: zyun2
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:孨字孨音孨义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: zhuǎn
Zhuyin: ㄓㄨㄢˇ
谨慎。
弱,懦弱。
孤儿。