Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 7 Bộ thủ: 子 Cấu trúc: 上中下结构
Pinyin: bèi Zhuyin: ㄅㄟˋ Yueping: Guangdong: bui6
Minnan: pōe、pu̍t Chaozhou: Tang: bət bə̀i
Thứ tự nét:
Từ:彗孛飞孛秋孛辘
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: comet
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: bèi
Zhuyin: ㄅㄟˋ
草木茂盛的样子 上扶疏而孛散兮,下交错而龙鳞。——曹丕《柳赋》
慧星的别称
混乱;相冲突。后作“悖”。 。如:孛沴(悖乱灾变);孛戾(狂悖乖张)
Pinyin 2: bó
Zhuyin: ㄅㄛˊ
变色。后作“勃” 孛,色恶也。——《集韵》
另见bèi