Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 6 Bộ thủ: 子 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: mā Zhuyin: ㄇㄚ Yueping: Guangdong: zi1
Minnan: chu Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:孖仔孖女孖字
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: twins
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: mā
Zhuyin: ㄇㄚ
如:孖舲艇(广东的一种小快船);孖毡(广东旧称与外国商人贸易的经纪人)。又常用于地名。如:广东省的孖髻山
Pinyin 2: zī
Zhuyin: ㄗ
双生子 孖,双生子也。——《广韵》
双。如:孖生(双生,孪生)