Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 24 Bộ thủ: 女 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: zhú Zhuyin: ㄓㄨˊ Yueping: Guangdong: zuk1
Minnan: sio̍k Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:孎字孎音孎义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: zhú
Zhuyin: ㄓㄨˊ
谨慎。
Pinyin 2: chuò
Zhuyin: ㄔㄨㄛˋ
辩。 娖