Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 22 Bộ thủ: 女 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: yán Zhuyin: ㄧㄢˊ Yueping: Guangdong: jim4
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:孍字孍音孍义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: yǎn
Zhuyin: ㄧㄢˇ
美好的样子。