Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "孀"
| Basic information | |||
| Số nét: 20 | Bộ thủ: 女 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: shuāng | Zhuyin: ㄕㄨㄤ | Yueping: seung1 | Guangdong: sêng1 |
| Minnan: sng、song | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 媰孀孀单孀妇孀妻孀姑孀娥孀嫠孀孤孀寡孀居孀节孀闺孀雌孤孀寡孀居孀艾孀遗孀 | ||
| Thành ngữ: | 孀妻弱子 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: widow | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: shuāng Zhuyin: ㄕㄨㄤ |
(形声。从女,霜声。本义:丈夫死亡后未再结婚的女人) 同本义 邻人京城氏之孀妻有遗男,始龀,跳往助之。——《列子·汤问》 又如:孀居;孤孀 |
||