Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 19 Bộ thủ: 女 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: yuān Zhuyin: ㄩㄢ Yueping: Guangdong: bei6
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:嬽姗嬽字嬽音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: yuān
Zhuyin: ㄩㄢ
美好。
美女。