Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "嬷"
| Basic information | |||
| Số nét: 17 | Bộ thủ: 女 | Cấu trúc: 左右结构 | 繁体:嬤 |
| Pinyin: mā | Zhuyin: ㄇㄚ | Yueping: ma1 | Guangdong: ma1 |
| Minnan: bó | Chaozhou: ma2 | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 嬷嬷嬷嬷妈嬷嬷爹老嬷嬷 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: mother | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: mó Zhuyin: ㄇㄛˊ |
老妇 这店家老嬷装得花簇簇地,将个盒盘盛了礼物,双手捧着,一径到妙观肆中来。——《二刻拍案惊奇》 母亲 后来我掌起门户,他嬷便死了。——《花月痕》 |
||