Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "嬮"
| Basic information | |||
| Số nét: 17 | Bộ thủ: 女 | Cấu trúc: 上下结构 | |
| Pinyin: yān | Zhuyin: ㄧㄢ | Yueping: | Guangdong: jim1 |
| Minnan: iàm | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 嬮嬱 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: yān Zhuyin: ㄧㄢ |
(形声。从女,厌声。本义:美好) 同本义 嬮,好也。——《说文》 |
||