Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 17 Bộ thủ: 女 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: tiǎo Zhuyin: ㄊㄧㄠˇ Yueping: Guangdong: tiu5
Minnan: te̍k、thiáu、tiâu Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:嬥嬥嬥换嬥歌
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: tiǎo
Zhuyin: ㄊㄧㄠˇ
身材直而美好。
娇艳。
古代中国四川一带的一种歌舞。