Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 16 Bộ thủ: 女 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: xīn Zhuyin: ㄒㄧㄣ Yueping: Guangdong: jam1
Minnan: Chaozhou: an5 Tang:
Thứ tự nét:
Từ:嬜字嬜音嬜义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: xīn
Zhuyin: ㄒㄧㄣ
爱。
贪妄。