Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 16 Bộ thủ: 女 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: xiān Zhuyin: ㄒㄧㄢ Yueping: Guangdong: cim1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:嬐字嬐音嬐义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: xiān
Zhuyin: ㄒㄧㄢ
敏捷快速。
庄敬的样子。
Pinyin 2: yǎn
Zhuyin: ㄧㄢˇ
齐整的样子。
Pinyin 3: jìn
Zhuyin: ㄐㄧㄣˋ
仰头。 僸