Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 15 Bộ thủ: 女 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: fàn Zhuyin: ㄈㄢˋ Yueping: Guangdong: faan3
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:嬎字嬎音嬎义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: to bear multiple, identical, offspring
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: fàn
Zhuyin: ㄈㄢˋ
蕃息 嬎,生子齐均也。——《说文》。段玉裁注:“谓生子多而如一也。玄应书曰:今中国谓蕃息为嬎息,音芳万切。”
禽类下蛋 燕子头上去嬎蛋。——清·蒲松龄《蓬莱宴》