Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "嬈"
| Basic information | |||
| Số nét: 15 | Bộ thủ: 女 | Cấu trúc: 左右结构 | 简体:娆 |
| Pinyin: ráo | Zhuyin: ㄖㄠˊ | Yueping: yiu4 | Guangdong: yiu4 |
| Minnan: jiáu、jiâu | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 夭嬈妖嬈嬈固嬈嬈嬈害嬈惱嬈敗嬌嬈窈嬈苛嬈趙嬈 | ||
| Thành ngữ: | 分外妖嬈妖妖嬈嬈妖妖嬈嬈 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: graceful, charming, fascinating | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: rǎo Zhuyin: ㄖㄠˇ |
娆 |
||