Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "嫸"
| Basic information | |||
| Số nét: 15 | Bộ thủ: 女 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: zhǎn | Zhuyin: ㄓㄢˇ | Yueping: | Guangdong: zin2 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: zhǎn Zhuyin: ㄓㄢˇ |
好岔开别人的话。 嘲笑;耻笑。 |
||