Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "嫶"
| Basic information | |||
| Số nét: 15 | Bộ thủ: 女 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: qiáo | Zhuyin: ㄑㄧㄠˊ | Yueping: | Guangdong: ciu4 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 嫶冥嫶妍 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: qiáo Zhuyin: ㄑㄧㄠˊ |
〔~妍( y俷)〕因忧伤而消瘦,如“~~太息,叹稚子兮。” |
||