Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 13 Bộ thủ: 女 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: mó Zhuyin: ㄇㄛˊ Yueping: Guangdong: mou4
Minnan: bò· Chaozhou: Tang: mo
Thứ tự nét:
Từ:嫫姆嫫姑盐嫫
Thành ngữ:妆嫫费黛
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: Huangdi’s ugly concubine; nurse
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: mó
Zhuyin: ㄇㄛˊ
嫫母 传说中的丑妇,传为中国黄帝之妻。 嫫,嫫母,黄帝妻,貌甚丑。--《广韵》