Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 14 Bộ thủ: 女 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: hān Zhuyin: ㄏㄢ Yueping: Guangdong: hon1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:嫨字嫨音嫨义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: hān
Zhuyin: ㄏㄢ
老妪貌。
怒。
Pinyin 2: nǎn
Zhuyin: ㄋㄢˇ
敬。 戁