Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "嫒"
| Basic information | |||
| Số nét: 13 | Bộ thủ: 女 | Cấu trúc: 左右结构 | 繁体:嬡 |
| Pinyin: ài | Zhuyin: ㄞˋ | Yueping: oi3 | Guangdong: oi3 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 令嫒 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: (your) daughter | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: ài Zhuyin: ㄞˋ |
对对方的女儿的尊称 。作“令嫒”。今作“令爱” |
||