Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "嫈"
| Basic information | |||
| Số nét: 13 | Bộ thủ: 女 | Cấu trúc: 上下结构 | |
| Pinyin: yīng | Zhuyin: ㄧㄥ | Yueping: | Guangdong: jing1 |
| Minnan: eng、êng | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 嫈嫇缭嫈 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: lady | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: yīng Zhuyin: ㄧㄥ |
小心的样子。 娇美,如“春遊轢靃靡,彩伴颯嫈嫇。” |
||