Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "媸"
| Basic information | |||
| Số nét: 13 | Bộ thủ: 女 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: chī | Zhuyin: ㄔ | Yueping: | Guangdong: ci1 |
| Minnan: chhi | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 妍媸媸妍 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: an ugly woman | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: chī Zhuyin: ㄔ |
(形声。从女,蚩声。本义:丑) 同本义 。如:媸陋(面貌丑陋);媸妍自别(美丑分明) 痴 媸,痴也。——《集韵》 |
||