Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 13 Bộ thủ: 女 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: chú Zhuyin: ㄔㄨˊ Yueping: Guangdong: co4
Minnan: chhu Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:媰妇媰孀媰字
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: chú
Zhuyin: ㄔㄨˊ
妇女怀孕:“至于~妇。”
Pinyin 2: zòu
Zhuyin: ㄗㄡˋ
美好。