Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "媬"
| Basic information | |||
| Số nét: 12 | Bộ thủ: 女 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: bǎo | Zhuyin: ㄅㄠˇ | Yueping: | Guangdong: bou2 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: governess; nurse | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: bǎo Zhuyin: ㄅㄠˇ |
保姆,古代负责抚养、教育贵族子弟的妇女:“就问其故,~傅以告。” |
||