Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 女 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: wèi Zhuyin: ㄨㄟˋ Yueping: Guangdong: wai6
Minnan: ūi Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:媦儿媦壻昆媦
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: wèi
Zhuyin: ㄨㄟˋ
妹 楚人谓女弟曰媦。——《说文》<br>媦,妹也。——《广雅·释亲》<br>若楚王之妻媦。——《公羊传·桓公二年》
又如:媦婿(妹婿)
传说中的怪物名 陈仓人得异物以献之,道遇二童子,云“各名为媦,在地下食死人脑”。——《史记》