Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "媥"
| Basic information | |||
| Số nét: 12 | Bộ thủ: 女 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: piān | Zhuyin: ㄆㄧㄢ | Yueping: | Guangdong: pin1 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 媥姺 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: lightly circling; lightly fluttering | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: piān Zhuyin: ㄆㄧㄢ |
〔~姺( 身体轻盈的样子。xi乶)〕轻快回旋的样子。 |
||