Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "媢"
| Basic information | |||
| Số nét: 12 | Bộ thủ: 女 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: mào | Zhuyin: ㄇㄠˋ | Yueping: | Guangdong: mou6 |
| Minnan: mō· | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 噎媢媢克媢功媢妬媢嫉媢忌媢怨媢恨媢贤嫉媢排媢权媢谗媢贪媢骄媢 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: be jealous of, be envious | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: mào Zhuyin: ㄇㄠˋ |
男子嫉妒妻妾 。如:媢怨(嫉妒怨恨);媢功(嫉妒别人的功劳);媢忌(嫉妒);媢妒(嫉妒);媢恨(嫉妒怨恨) |
||