Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "媞"
| Basic information | |||
| Số nét: 12 | Bộ thủ: 女 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: shì | Zhuyin: ㄕˋ | Yueping: | Guangdong: tai4 |
| Minnan: tê | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 媞媞媞袅媞褭 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: at ease | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: tí Zhuyin: ㄊㄧˊ |
〔~~〕a.美好,如“西施~~而不得见兮。”b.安详,如“有女怀芬芳,~~步东厢。” 莎草的子实。 |
||