Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "媖"
| Basic information | |||
| Số nét: 11 | Bộ thủ: 女 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: yīng | Zhuyin: ㄧㄥ | Yueping: ying1 | Guangdong: ying1 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 媖娴 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: beauty; beautiful | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: yīng Zhuyin: ㄧㄥ |
妇女的美称 一个多情的长卿,一个能文的女媖。——明·叶宪祖《鸾媖记》 |
||