Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 女 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: mián Zhuyin: ㄇㄧㄢˊ Yueping: Guangdong: min4
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:媔字媔音媔义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: beautiful, clear eyes
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: mián
Zhuyin: ㄇㄧㄢˊ
(眼睛)美:“美目~只。”
Pinyin 2: miǎn
Zhuyin: ㄇㄧㄢˇ
妬忌:“阏氏妇女有妒~之性。”