Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "媌"
| Basic information | |||
| Số nét: 11 | Bộ thủ: 女 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: miáo | Zhuyin: ㄇㄧㄠˊ | Yueping: | Guangdong: maau4 |
| Minnan: bâ、biâu、mâu | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 娥媌媌娙媌娥媌条 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: miáo Zhuyin: ㄇㄧㄠˊ |
眉目美好:“简郑卫之处子娥~靡曼者,施芳泽,正蛾眉。” 妓女。 |
||