Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 女 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: qīn Zhuyin: ㄑㄧㄣ Yueping: Guangdong: can1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:媇字媇音媇义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: qīn
Zhuyin: ㄑㄧㄣ