Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 女 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: ruǎn Zhuyin: ㄖㄨㄢˇ Yueping: Guangdong: jyun5
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:媆媆媆字媆音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: young, tender, soft, delicate
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: ruǎn
Zhuyin: ㄖㄨㄢˇ
柔美貌。
Pinyin 2: nèn
Zhuyin: ㄋㄣˋ