Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "婵"
| Basic information | |||
| Số nét: 11 | Bộ thủ: 女 | Cấu trúc: 左右结构 | 繁体:嬋 |
| Pinyin: chán | Zhuyin: ㄔㄢˊ | Yueping: sim4/sin4 | Guangdong: xim4/xin4 |
| Minnan: siân | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 婵娟婵娟子婵婉婵媛婵嫣婵联婵连斗婵娟 | ||
| Thành ngữ: | 千里共婵娟婵娟此豸玉翼婵娟 | ||
| Xiehouyu: | 貂婵嫁吕布----英雄难过美人关 | ||
| Nghĩa tiếng Anh: beautiful, lovely, pretty, graceful | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: chán Zhuyin: ㄔㄢˊ |
(形声。从女,单声。本义:婵娟:形容女子姿态美好) |
||